Tiếng Việt
Trưởng phòng nội vụ tiếng Anh là gì?
trưởng phòng nội vụ tiếng Anh là head of internal affairs /hɛd ʌv ɪnˈtɜrnəl əˈfɛrz/. Người đứng đầu bộ phận nội vụ trong một tổ chức hoặc cơ quan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
head of internal affairs
Ví dụ câu với trưởng phòng nội vụ / head of internal affairs
- 1
Trưởng phòng nội vụ đã họp với các trưởng bộ phận khác để thảo luận về chính sách mới.
The head of internal affairs held a meeting with other department heads to discuss the new policy.
- 2
Nhiệm vụ của trưởng phòng nội vụ là giám sát các hoạt động nội bộ của tổ chức.
The role of the head of internal affairs is to oversee the internal activities of the organization.
Ghi chú dùng từ trưởng phòng nội vụ
Trưởng phòng nội vụ là người quản lý các hoạt động nội bộ trong tổ chức. Các thuật ngữ liên quan: 'internal affairs' (nội vụ), 'department head' (trưởng bộ phận), 'administration' (quản trị).
Video minh hoạ trưởng phòng nội vụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trưởng phòng nội vụ
Câu hỏi thường gặp về "trưởng phòng nội vụ"
Trưởng phòng nội vụ tiếng Anh là gì?
Trưởng phòng nội vụ tiếng Anh là "head of internal affairs" (danh từ), nghĩa là: Người đứng đầu bộ phận nội vụ trong một tổ chức hoặc cơ quan.
"head of internal affairs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"head of internal affairs" nghĩa tiếng Việt là "trưởng phòng nội vụ". Trưởng phòng nội vụ là người quản lý các hoạt động nội bộ trong tổ chức.
Phát âm "head of internal affairs" như thế nào?
"head of internal affairs" có phiên âm IPA /hɛd ʌv ɪnˈtɜrnəl əˈfɛrz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "head of internal affairs"?
The head of internal affairs held a meeting with other department heads to discuss the new policy. — Trưởng phòng nội vụ đã họp với các trưởng bộ phận khác để thảo luận về chính sách mới.