Tiếng Việt
Trường trung cấp tiếng Anh là gì?
trường trung cấp tiếng Anh là vocational school /vəʊˈkeɪʃənl skul/. Trường trung cấp là cơ sở đào tạo nghề nghiệp sau trung học phổ thông, cung cấp kiến thức và kỹ năng để làm việc trong các lĩnh vực chuyên môn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vocational school
Ví dụ câu với trường trung cấp / vocational school
- 1
Cậu ấy học tại trường trung cấp kỹ thuật để trở thành kỹ sư điện.
He studied at a vocational school to become an electrical engineer.
- 2
Sau khi tốt nghiệp trường trung cấp, cô ấy đã có việc làm ổn định trong ngành du lịch.
After graduating from a vocational school, she secured a stable job in the tourism industry.
Ghi chú dùng từ trường trung cấp
Trường trung cấp giúp học sinh có kỹ năng nghề nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: 'đào tạo nghề' (vocational training), 'kỹ năng' (skills), 'nghề nghiệp' (career).
Video minh hoạ trường trung cấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trường trung cấp
- trường trung cấp nghềvocational school
- trường trung cấp y tếmedical intermediate school
- trường trung cấp kinh tếeconomic school
- trường trung cấp chuyên nghiệpintermediate professional school
- trường trung cấp kinh tế-du lịchCollege of Economics and Tourism
- cấpeducation level
- Trung cấpIntermediate
- THCSLower Secondary School
- THPTUpper Secondary School
- cấp 1primary school
- bỏ họcdrop out of school
- ca họcschool shift
Câu hỏi thường gặp về "trường trung cấp"
Trường trung cấp tiếng Anh là gì?
Trường trung cấp tiếng Anh là "vocational school" (danh từ), nghĩa là: Trường trung cấp là cơ sở đào tạo nghề nghiệp sau trung học phổ thông, cung cấp kiến thức và kỹ năng để làm việc trong các lĩnh vực chuyên môn.
"vocational school" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vocational school" nghĩa tiếng Việt là "trường trung cấp". Trường trung cấp giúp học sinh có kỹ năng nghề nghiệp.
Phát âm "vocational school" như thế nào?
"vocational school" có phiên âm IPA /vəʊˈkeɪʃənl skul/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vocational school"?
He studied at a vocational school to become an electrical engineer. — Cậu ấy học tại trường trung cấp kỹ thuật để trở thành kỹ sư điện.