Tiếng Việt
Học khóa tiếng Anh là gì?
học khóa tiếng Anh là take a course /teɪk ə kɔrs/. Tham gia một khóa học để học tập hoặc nâng cao kỹ năng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
take a course
Ví dụ câu với học khóa / take a course
- 1
Tôi đang học khóa tiếng Anh để nâng cao khả năng giao tiếp.
I am taking a course in English to improve my communication skills.
- 2
Cô ấy đã đăng ký học khóa nấu ăn vào cuối tuần.
She enrolled in a cooking course this weekend.
Ghi chú dùng từ học khóa
Học khóa là quá trình tham gia các lớp học để học kiến thức hoặc kỹ năng mới. Các từ liên quan: 'enroll' (đăng ký), 'class' (lớp học), 'study' (học tập).
Video minh hoạ học khóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với học khóa
Câu hỏi thường gặp về "học khóa"
Học khóa tiếng Anh là gì?
Học khóa tiếng Anh là "take a course" (động từ), nghĩa là: Tham gia một khóa học để học tập hoặc nâng cao kỹ năng.
"take a course" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"take a course" nghĩa tiếng Việt là "học khóa". Học khóa là quá trình tham gia các lớp học để học kiến thức hoặc kỹ năng mới.
Phát âm "take a course" như thế nào?
"take a course" có phiên âm IPA /teɪk ə kɔrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "take a course"?
I am taking a course in English to improve my communication skills. — Tôi đang học khóa tiếng Anh để nâng cao khả năng giao tiếp.