The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Qua môn tiếng Anh là gì?

Qua môn tiếng Anh là Pass a Course /pɑːs ə kɔːrs/. Thi đỗ môn học trong kỳ thi hoặc kỳ kiểm tra.

Hình minh hoạ "Qua môn" tiếng Anh là "Pass a Course"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Pass a Course

Động từ
/pɑːs ə kɔːrs/

Ví dụ câu với Qua môn / Pass a Course

  1. 1

    Tôi đã qua môn toán trong kỳ thi cuối kỳ.

    I passed the math course in the final exam.

  2. 2

    Cô ấy đã qua môn lịch sử sau nhiều cố gắng.

    She passed the history course after much effort.

Ghi chú dùng từ Qua môn

Qua môn là thành công trong việc hoàn thành một môn học. Các từ liên quan: 'fail a course' (trượt môn), 'pass an exam' (đậu kỳ thi), 'course' (môn học), 'exam' (kỳ thi).

Video minh hoạ Qua môn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Qua môn

Câu hỏi thường gặp về "Qua môn"

Qua môn tiếng Anh là gì?

Qua môn tiếng Anh là "Pass a Course" (động từ), nghĩa là: Thi đỗ môn học trong kỳ thi hoặc kỳ kiểm tra.

"Pass a Course" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Pass a Course" nghĩa tiếng Việt là "Qua môn". Qua môn là thành công trong việc hoàn thành một môn học.

Phát âm "Pass a Course" như thế nào?

"Pass a Course" có phiên âm IPA /pɑːs ə kɔːrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Pass a Course"?

I passed the math course in the final exam. — Tôi đã qua môn toán trong kỳ thi cuối kỳ.