The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hạ du tiếng Anh là gì?

hạ du tiếng Anh là Lower course /ˈloʊər kɔːrs/. Phần hạ lưu của một con sông, nằm dưới thượng nguồn.

Hình minh hoạ "hạ du" tiếng Anh là "Lower course"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Lower course

Danh từ
/ˈloʊər kɔːrs/

Ví dụ câu với hạ du / Lower course

  1. 1

    The boat navigated the lower course of the river.

    Con thuyền di chuyển qua hạ du của con sông.

  2. 2

    Flooding often occurs in the lower course after heavy rains.

    Lũ lụt thường xảy ra ở hạ du sau những trận mưa lớn.

Ghi chú dùng từ hạ du

Hạ du là phần dưới của dòng sông, nơi nước chảy chậm hơn. Các thuật ngữ liên quan: 'thượng nguồn' (upper course), 'đoạn trung gian' (middle course).

Video minh hoạ hạ du

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hạ du

Câu hỏi thường gặp về "hạ du"

Hạ du tiếng Anh là gì?

Hạ du tiếng Anh là "Lower course" (danh từ), nghĩa là: Phần hạ lưu của một con sông, nằm dưới thượng nguồn.

"Lower course" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Lower course" nghĩa tiếng Việt là "hạ du". Hạ du là phần dưới của dòng sông, nơi nước chảy chậm hơn.

Phát âm "Lower course" như thế nào?

"Lower course" có phiên âm IPA /ˈloʊər kɔːrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Lower course"?

Con thuyền di chuyển qua hạ du của con sông. — The boat navigated the lower course of the river.