Tiếng Việt
Truyện cổ tích tiếng Anh là gì?
truyện cổ tích tiếng Anh là fairy tale /ˈfɛri teɪl/. Truyện cổ tích là những câu chuyện thần thoại hoặc truyền thuyết dành cho trẻ em, thường mang tính giáo dục hoặc giải trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fairy tale
Ví dụ câu với truyện cổ tích / fairy tale
- 1
Cô bé Lọ Lem là một trong những truyện cổ tích nổi tiếng thế giới.
Cinderella is one of the most famous fairy tales in the world.
- 2
Truyện cổ tích thường chứa đựng bài học đạo đức cho trẻ nhỏ.
Fairy tales often contain moral lessons for children.
Ghi chú dùng từ truyện cổ tích
Truyện cổ tích là thể loại truyện kể dân gian, thường có yếu tố kỳ ảo. Các thuật ngữ liên quan gồm 'folklore' (dân gian), 'myth' (thần thoại), 'legend' (huyền thoại).
Video minh hoạ truyện cổ tích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với truyện cổ tích
Câu hỏi thường gặp về "truyện cổ tích"
Truyện cổ tích tiếng Anh là gì?
Truyện cổ tích tiếng Anh là "fairy tale" (danh từ), nghĩa là: Truyện cổ tích là những câu chuyện thần thoại hoặc truyền thuyết dành cho trẻ em, thường mang tính giáo dục hoặc giải trí.
"fairy tale" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fairy tale" nghĩa tiếng Việt là "truyện cổ tích". Truyện cổ tích là thể loại truyện kể dân gian, thường có yếu tố kỳ ảo.
Phát âm "fairy tale" như thế nào?
"fairy tale" có phiên âm IPA /ˈfɛri teɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fairy tale"?
Cinderella is one of the most famous fairy tales in the world. — Cô bé Lọ Lem là một trong những truyện cổ tích nổi tiếng thế giới.