Tiếng Việt
Đứa trẻ hay mách người lớn tiếng Anh là gì?
đứa trẻ hay mách người lớn tiếng Anh là Tell-tale child /ˈtɛlˌteɪl ʧaɪld/. Trẻ em hay mách lẻo, kể lại những chuyện người lớn muốn giữ bí mật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tell-tale child
Ví dụ câu với đứa trẻ hay mách người lớn / Tell-tale child
- 1
Cậu bé là một đứa trẻ hay mách người lớn, luôn kể mọi chuyện của bạn bè.
The tell-tale child revealed everything to the teacher.
- 2
Không nên là một đứa trẻ hay mách người lớn để giữ mối quan hệ tốt với bạn bè.
Being a tell-tale child can damage friendships.
Ghi chú dùng từ đứa trẻ hay mách người lớn
Đứa trẻ hay mách người lớn là người dễ tiết lộ bí mật. Các từ liên quan: 'snitch' (kẻ mách lẻo), 'tattletale' (kẻ hay mách lẻo), 'informant' (người cung cấp thông tin).
Video minh hoạ đứa trẻ hay mách người lớn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đứa trẻ hay mách người lớn
Câu hỏi thường gặp về "đứa trẻ hay mách người lớn"
Đứa trẻ hay mách người lớn tiếng Anh là gì?
Đứa trẻ hay mách người lớn tiếng Anh là "Tell-tale child" (danh từ), nghĩa là: Trẻ em hay mách lẻo, kể lại những chuyện người lớn muốn giữ bí mật.
"Tell-tale child" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tell-tale child" nghĩa tiếng Việt là "đứa trẻ hay mách người lớn". Đứa trẻ hay mách người lớn là người dễ tiết lộ bí mật.
Phát âm "Tell-tale child" như thế nào?
"Tell-tale child" có phiên âm IPA /ˈtɛlˌteɪl ʧaɪld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tell-tale child"?
The tell-tale child revealed everything to the teacher. — Cậu bé là một đứa trẻ hay mách người lớn, luôn kể mọi chuyện của bạn bè.