Tiếng Việt
Truyện dài tiếng Anh là gì?
truyện dài tiếng Anh là long story /lɔŋ ˈstɔri/. Câu chuyện dài, thường là một tác phẩm văn học hoặc kể chuyện chi tiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
long story
Ví dụ câu với truyện dài / long story
- 1
Anh ấy kể một truyện dài về chuyến đi của mình.
He told a long story about his trip.
- 2
Truyện dài này rất hấp dẫn và đầy đủ chi tiết.
This long story is very engaging and detailed.
Ghi chú dùng từ truyện dài
Truyện dài là một dạng kể chuyện hoặc tác phẩm văn học dài. Các từ liên quan: truyện ngắn (short story), tiểu thuyết (novel), kể chuyện (storytelling).
Video minh hoạ truyện dài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với truyện dài
Câu hỏi thường gặp về "truyện dài"
Truyện dài tiếng Anh là gì?
Truyện dài tiếng Anh là "long story" (danh từ), nghĩa là: Câu chuyện dài, thường là một tác phẩm văn học hoặc kể chuyện chi tiết.
"long story" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"long story" nghĩa tiếng Việt là "truyện dài". Truyện dài là một dạng kể chuyện hoặc tác phẩm văn học dài.
Phát âm "long story" như thế nào?
"long story" có phiên âm IPA /lɔŋ ˈstɔri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "long story"?
He told a long story about his trip. — Anh ấy kể một truyện dài về chuyến đi của mình.