Tiếng Việt
Truyền hình thực tế tiếng Anh là gì?
truyền hình thực tế tiếng Anh là reality show /ˌriˈæləˌti ʃoʊ/. Chương trình truyền hình ghi lại cuộc sống hàng ngày của người tham gia để giải trí hoặc truyền đạt thông điệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reality show
Ví dụ câu với truyền hình thực tế / reality show
- 1
Tôi thích xem các chương trình truyền hình thực tế về nấu ăn.
I enjoy watching reality shows about cooking.
- 2
Chương trình truyền hình thực tế này thu hút rất nhiều khán giả trẻ.
This reality show attracts a lot of young viewers.
Ghi chú dùng từ truyền hình thực tế
Truyền hình thực tế là thể loại chương trình ghi lại cuộc sống thực của người tham gia để giải trí hoặc giáo dục. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'reality TV', 'game show', 'documentary'.
Video minh hoạ truyền hình thực tế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với truyền hình thực tế
Câu hỏi thường gặp về "truyền hình thực tế"
Truyền hình thực tế tiếng Anh là gì?
Truyền hình thực tế tiếng Anh là "reality show" (danh từ), nghĩa là: Chương trình truyền hình ghi lại cuộc sống hàng ngày của người tham gia để giải trí hoặc truyền đạt thông điệp.
"reality show" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reality show" nghĩa tiếng Việt là "truyền hình thực tế". Truyền hình thực tế là thể loại chương trình ghi lại cuộc sống thực của người tham gia để giải trí hoặc giáo dục.
Phát âm "reality show" như thế nào?
"reality show" có phiên âm IPA /ˌriˈæləˌti ʃoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reality show"?
I enjoy watching reality shows about cooking. — Tôi thích xem các chương trình truyền hình thực tế về nấu ăn.