Tiếng Việt
Rơ le tiếng Anh là gì?
rơ le tiếng Anh là relay /riːˈleɪ/. Thiết bị điện cho phép truyền tín hiệu hoặc chuyển đổi dòng điện trong mạch điện khi có sự kiện xảy ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
relay
Ví dụ câu với rơ le / relay
- 1
Rơ le được sử dụng để điều khiển các thiết bị lớn từ xa.
The relay is used to control large devices remotely.
- 2
Khi rơ le hoạt động, nó sẽ đóng mạch và kích hoạt thiết bị.
When the relay activates, it closes the circuit and triggers the device.
Ghi chú dùng từ rơ le
Rơ le là thiết bị điện tử hoặc điện cơ dùng để điều khiển dòng điện bằng tín hiệu nhỏ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'circuit' (mạch), 'switch' (công tắc), và 'electromagnet' (nam châm điện).
Video minh hoạ rơ le
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rơ le
Câu hỏi thường gặp về "rơ le"
Rơ le tiếng Anh là gì?
Rơ le tiếng Anh là "relay" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị điện cho phép truyền tín hiệu hoặc chuyển đổi dòng điện trong mạch điện khi có sự kiện xảy ra.
"relay" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"relay" nghĩa tiếng Việt là "rơ le". Rơ le là thiết bị điện tử hoặc điện cơ dùng để điều khiển dòng điện bằng tín hiệu nhỏ.
Phát âm "relay" như thế nào?
"relay" có phiên âm IPA /riːˈleɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "relay"?
The relay is used to control large devices remotely. — Rơ le được sử dụng để điều khiển các thiết bị lớn từ xa.