The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Truyện ngôn tình tiếng Anh là gì?

truyện ngôn tình tiếng Anh là romance novel /roʊˈmæns ˈnɑvəl/. Tiểu thuyết kể về câu chuyện tình yêu lãng mạn giữa các nhân vật chính.

Hình minh hoạ "truyện ngôn tình" tiếng Anh là "romance novel"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

romance novel

Danh từ
/roʊˈmæns ˈnɑvəl/

Ví dụ câu với truyện ngôn tình / romance novel

  1. 1

    Tôi thích đọc truyện ngôn tình vào cuối tuần.

    I enjoy reading romance novels on weekends.

  2. 2

    Truyện ngôn tình thường có nhiều tình tiết cảm động.

    Romance novels often contain many emotional scenes.

Ghi chú dùng từ truyện ngôn tình

Truyện ngôn tình là thể loại tiểu thuyết tập trung vào tình yêu. Các từ liên quan: 'romantic', 'love story', 'passion'.

Video minh hoạ truyện ngôn tình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với truyện ngôn tình

Câu hỏi thường gặp về "truyện ngôn tình"

Truyện ngôn tình tiếng Anh là gì?

Truyện ngôn tình tiếng Anh là "romance novel" (danh từ), nghĩa là: Tiểu thuyết kể về câu chuyện tình yêu lãng mạn giữa các nhân vật chính.

"romance novel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"romance novel" nghĩa tiếng Việt là "truyện ngôn tình". Truyện ngôn tình là thể loại tiểu thuyết tập trung vào tình yêu.

Phát âm "romance novel" như thế nào?

"romance novel" có phiên âm IPA /roʊˈmæns ˈnɑvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "romance novel"?

I enjoy reading romance novels on weekends. — Tôi thích đọc truyện ngôn tình vào cuối tuần.