Tiếng Việt
Tiểu thuyết tiếng Anh là gì?
tiểu thuyết tiếng Anh là novel /ˈnɑvəl/. Một tác phẩm văn học dài kể về câu chuyện và nhân vật trong một thế giới hư cấu hoặc thực tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
novel
Ví dụ câu với tiểu thuyết / novel
- 1
Tôi thích đọc tiểu thuyết lịch sử vào cuối tuần.
I enjoy reading historical novels on weekends.
- 2
Tiểu thuyết của ông ấy rất nổi tiếng trên toàn thế giới.
His novels are very famous worldwide.
Ghi chú dùng từ tiểu thuyết
Tiểu thuyết là thể loại truyện dài, thường có cốt truyện phức tạp. Các từ liên quan: truyện ngắn (short story), ký sự (memoir), truyện tranh (comic).
Video minh hoạ tiểu thuyết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiểu thuyết
- tiểu thuyết gianovelist
- tiểu thuyết hóaNovelize
- Tiểu thuyết ngắnNovella
- Tiểu thuyết lịch sửHistorical novel
- Tiểu thuyết kiếm hiệpMartial arts novel
- Tiểu thuyết ngôn tìnhRomance novel
- tiểu thuyết trinh thámdetective fiction
- thuyếttheory
- viết thành tiểu thuyếtwrite into a novel
- bộ ba quyển tiểu thuyết liên tiếptrilogy
- mới mẻnovel
- tiểu sửbiography
Câu hỏi thường gặp về "tiểu thuyết"
Tiểu thuyết tiếng Anh là gì?
Tiểu thuyết tiếng Anh là "novel" (danh từ), nghĩa là: Một tác phẩm văn học dài kể về câu chuyện và nhân vật trong một thế giới hư cấu hoặc thực tế.
"novel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"novel" nghĩa tiếng Việt là "tiểu thuyết". Tiểu thuyết là thể loại truyện dài, thường có cốt truyện phức tạp.
Phát âm "novel" như thế nào?
"novel" có phiên âm IPA /ˈnɑvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "novel"?
I enjoy reading historical novels on weekends. — Tôi thích đọc tiểu thuyết lịch sử vào cuối tuần.