Tiếng Việt
Tiểu thuyết lịch sử tiếng Anh là gì?
Tiểu thuyết lịch sử tiếng Anh là Historical novel /hɪsˈtɒrɪkəl ˈnɒvəl/. Một thể loại tiểu thuyết kể về các sự kiện lịch sử hoặc dựa trên các câu chuyện lịch sử có thật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Historical novel
Ví dụ câu với Tiểu thuyết lịch sử / Historical novel
- 1
Anh ấy thích đọc tiểu thuyết lịch sử để hiểu rõ hơn về quá khứ.
He enjoys reading historical novels to learn more about the past.
- 2
Tiểu thuyết lịch sử này mô tả cuộc chiến tranh Việt Nam một cách sinh động.
This historical novel vividly depicts the Vietnam War.
Ghi chú dùng từ Tiểu thuyết lịch sử
Tiểu thuyết lịch sử là thể loại tiểu thuyết dựa trên các sự kiện lịch sử. Các thuật ngữ liên quan gồm 'biography' (tiểu sử), 'memoir' (hồi ký), và 'historical fiction' (hư cấu lịch sử).
Video minh hoạ Tiểu thuyết lịch sử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tiểu thuyết lịch sử
Câu hỏi thường gặp về "Tiểu thuyết lịch sử"
Tiểu thuyết lịch sử tiếng Anh là gì?
Tiểu thuyết lịch sử tiếng Anh là "Historical novel" (danh từ), nghĩa là: Một thể loại tiểu thuyết kể về các sự kiện lịch sử hoặc dựa trên các câu chuyện lịch sử có thật.
"Historical novel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Historical novel" nghĩa tiếng Việt là "Tiểu thuyết lịch sử". Tiểu thuyết lịch sử là thể loại tiểu thuyết dựa trên các sự kiện lịch sử.
Phát âm "Historical novel" như thế nào?
"Historical novel" có phiên âm IPA /hɪsˈtɒrɪkəl ˈnɒvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Historical novel"?
He enjoys reading historical novels to learn more about the past. — Anh ấy thích đọc tiểu thuyết lịch sử để hiểu rõ hơn về quá khứ.