Tiếng Việt
Truyền tĩnh mạch tiếng Anh là gì?
Truyền tĩnh mạch tiếng Anh là Intravenous infusion /ˌɪntrəˈviːnəs ɪnˈfjuːʒən/. Phương pháp truyền dịch trực tiếp vào tĩnh mạch để cung cấp chất dinh dưỡng hoặc thuốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Intravenous infusion
Ví dụ câu với Truyền tĩnh mạch / Intravenous infusion
- 1
Bệnh nhân cần truyền tĩnh mạch để cung cấp thuốc kháng sinh.
The patient needed an intravenous infusion to deliver antibiotics.
- 2
Y tá đã chuẩn bị truyền tĩnh mạch cho bệnh nhân trước khi phẫu thuật.
The nurse prepared the intravenous infusion for the patient before surgery.
Ghi chú dùng từ Truyền tĩnh mạch
Truyền tĩnh mạch là cách đưa thuốc hoặc chất dinh dưỡng qua tĩnh mạch. Các thuật ngữ liên quan gồm 'IV drip' (ống truyền), 'infusion pump' (máy truyền), 'vascular access' (lối vào mạch máu).
Video minh hoạ Truyền tĩnh mạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Truyền tĩnh mạch
Câu hỏi thường gặp về "Truyền tĩnh mạch"
Truyền tĩnh mạch tiếng Anh là gì?
Truyền tĩnh mạch tiếng Anh là "Intravenous infusion" (danh từ), nghĩa là: Phương pháp truyền dịch trực tiếp vào tĩnh mạch để cung cấp chất dinh dưỡng hoặc thuốc.
"Intravenous infusion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Intravenous infusion" nghĩa tiếng Việt là "Truyền tĩnh mạch". Truyền tĩnh mạch là cách đưa thuốc hoặc chất dinh dưỡng qua tĩnh mạch.
Phát âm "Intravenous infusion" như thế nào?
"Intravenous infusion" có phiên âm IPA /ˌɪntrəˈviːnəs ɪnˈfjuːʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Intravenous infusion"?
The patient needed an intravenous infusion to deliver antibiotics. — Bệnh nhân cần truyền tĩnh mạch để cung cấp thuốc kháng sinh.