Tiếng Việt
Ủi tiếng Anh là gì?
Ủi tiếng Anh là Iron /ˈaɪən/. Ủi là hành động dùng bàn là để làm phẳng hoặc làm mịn quần áo, vải vóc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Iron
Ví dụ câu với Ủi / Iron
- 1
Tôi cần ủi chiếc áo sơ mi này trước khi đi làm.
I need to iron this shirt before going to work.
- 2
Cô ấy đã ủi quần jeans của mình để trông gọn gàng hơn.
She ironed her jeans to look neater.
Ghi chú dùng từ Ủi
Ủi là hành động dùng bàn là để làm phẳng quần áo hoặc vải. Các từ liên quan gồm 'bàn là' (iron), 'làm phẳng' (smooth), 'chăm sóc quần áo' (clothing care).
Video minh hoạ Ủi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Ủi
Câu hỏi thường gặp về "Ủi"
Ủi tiếng Anh là gì?
Ủi tiếng Anh là "Iron" (động từ), nghĩa là: Ủi là hành động dùng bàn là để làm phẳng hoặc làm mịn quần áo, vải vóc.
"Iron" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Iron" nghĩa tiếng Việt là "Ủi". Ủi là hành động dùng bàn là để làm phẳng quần áo hoặc vải.
Phát âm "Iron" như thế nào?
"Iron" có phiên âm IPA /ˈaɪən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Iron"?
I need to iron this shirt before going to work. — Tôi cần ủi chiếc áo sơ mi này trước khi đi làm.