Tiếng Việt
Từ bấy đến giờ tiếng Anh là gì?
từ bấy đến giờ tiếng Anh là since then until now /sɪns ðɛn ʌnˈtɪl naʊ/. Từ thời điểm đó cho đến hiện tại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
since then until now
Ví dụ câu với từ bấy đến giờ / since then until now
- 1
Từ bấy đến giờ, tôi chưa từng gặp ai như anh ấy.
Since then until now, I haven't met anyone like him.
- 2
Chúng tôi đã sống ở đây từ bấy đến giờ.
We have lived here since then until now.
Ghi chú dùng từ từ bấy đến giờ
Cụm từ này dùng để chỉ khoảng thời gian từ một điểm nhất định trong quá khứ đến hiện tại. Các từ liên quan: 'from then on' (từ đó trở đi), 'up to now' (đến bây giờ), 'so far' (cho đến nay).
Video minh hoạ từ bấy đến giờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với từ bấy đến giờ
Câu hỏi thường gặp về "từ bấy đến giờ"
Từ bấy đến giờ tiếng Anh là gì?
Từ bấy đến giờ tiếng Anh là "since then until now" (cụm từ), nghĩa là: Từ thời điểm đó cho đến hiện tại.
"since then until now" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"since then until now" nghĩa tiếng Việt là "từ bấy đến giờ". Cụm từ này dùng để chỉ khoảng thời gian từ một điểm nhất định trong quá khứ đến hiện tại.
Phát âm "since then until now" như thế nào?
"since then until now" có phiên âm IPA /sɪns ðɛn ʌnˈtɪl naʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "since then until now"?
Since then until now, I haven't met anyone like him. — Từ bấy đến giờ, tôi chưa từng gặp ai như anh ấy.