Tiếng Việt
Từ bỏ quyền lợi tiếng Anh là gì?
Từ bỏ quyền lợi tiếng Anh là Waive /weɪv/. từ bỏ hoặc từ chối quyền lợi hoặc quyền hạn của mình

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Waive
Ví dụ câu với Từ bỏ quyền lợi / Waive
- 1
Anh ấy đã từ bỏ quyền lợi của mình để giúp đỡ người khác.
He decided to waive his rights to the property.
- 2
Bạn có muốn từ bỏ quyền lợi của mình trong hợp đồng này không?
Do you want to waive your rights in this agreement?
Ghi chú dùng từ Từ bỏ quyền lợi
Từ 'waive' dùng để chỉ hành động từ bỏ quyền lợi hoặc quyền hạn. Các từ liên quan gồm 'renounce' (từ bỏ, từ chối), 'relinquish' (từ bỏ, nhường lại), và 'cede' (nhường, nhượng).
Video minh hoạ Từ bỏ quyền lợi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Từ bỏ quyền lợi
Câu hỏi thường gặp về "Từ bỏ quyền lợi"
Từ bỏ quyền lợi tiếng Anh là gì?
Từ bỏ quyền lợi tiếng Anh là "Waive" (động từ), nghĩa là: từ bỏ hoặc từ chối quyền lợi hoặc quyền hạn của mình
"Waive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Waive" nghĩa tiếng Việt là "Từ bỏ quyền lợi". Từ 'waive' dùng để chỉ hành động từ bỏ quyền lợi hoặc quyền hạn.
Phát âm "Waive" như thế nào?
"Waive" có phiên âm IPA /weɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Waive"?
He decided to waive his rights to the property. — Anh ấy đã từ bỏ quyền lợi của mình để giúp đỡ người khác.