Tiếng Việt
Quyền lợi tiếng Anh là gì?
quyền lợi tiếng Anh là Benefits /ˈbɛnɪfɪts/. Các lợi ích hoặc quyền mà một người hoặc nhóm nhận được từ một hoạt động hoặc mối quan hệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Benefits
Ví dụ câu với quyền lợi / Benefits
- 1
Những quyền lợi của người lao động bao gồm bảo hiểm y tế và nghỉ phép.
Employees are entitled to benefits such as health insurance and paid leave.
- 2
Chính sách này nhằm nâng cao quyền lợi của các khách hàng.
This policy aims to improve the benefits for customers.
Ghi chú dùng từ quyền lợi
Quyền lợi là các lợi ích hoặc quyền mà người ta nhận được, như bảo hiểm hoặc quyền lợi lao động. Các từ liên quan gồm 'advantage' (lợi thế), 'benefit' (lợi ích), 'entitlement' (quyền lợi hợp pháp).
Video minh hoạ quyền lợi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quyền lợi
- quyền lợi bảo hiểmInsurance benefits
- quyền lợi hợp phápLegal rights
- quyền lợi và nghĩa vụRights and obligations
- quyền lợi và trách nhiệmRights and responsibilities
- LợiBenefit
- quyềnright
- đòi quyền lợiclaim rights
- hưởng quyền lợiEnjoy benefits
- Từ bỏ quyền lợiWaive
- Bảo vệ quyền lợiProtect one’s rights
- đảm bảo quyền lợiensure rights
- được hưởng quyền lợito be benefited
Câu hỏi thường gặp về "quyền lợi"
Quyền lợi tiếng Anh là gì?
Quyền lợi tiếng Anh là "Benefits" (danh từ), nghĩa là: Các lợi ích hoặc quyền mà một người hoặc nhóm nhận được từ một hoạt động hoặc mối quan hệ.
"Benefits" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Benefits" nghĩa tiếng Việt là "quyền lợi". Quyền lợi là các lợi ích hoặc quyền mà người ta nhận được, như bảo hiểm hoặc quyền lợi lao động.
Phát âm "Benefits" như thế nào?
"Benefits" có phiên âm IPA /ˈbɛnɪfɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Benefits"?
Employees are entitled to benefits such as health insurance and paid leave. — Những quyền lợi của người lao động bao gồm bảo hiểm y tế và nghỉ phép.