Tiếng Việt
Tự đánh giá tiếng Anh là gì?
Tự đánh giá tiếng Anh là Self-assess /sɛlf əˈsɛs/. Tự đánh giá là quá trình cá nhân tự nhận xét và đánh giá khả năng hoặc thành tích của chính mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Self-assess
Ví dụ câu với Tự đánh giá / Self-assess
- 1
Bạn nên tự đánh giá khả năng của mình trước khi nộp đơn xin việc.
You should self-assess your skills before applying for the job.
- 2
Việc tự đánh giá giúp bạn nhận ra điểm mạnh và điểm cần cải thiện.
Self-assessment helps you identify your strengths and areas for improvement.
Ghi chú dùng từ Tự đánh giá
Tự đánh giá là quá trình tự nhận xét về bản thân. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'đánh giá' (assessment), 'phản hồi' (feedback), và 'phát triển cá nhân' (personal development).
Video minh hoạ Tự đánh giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tự đánh giá
Câu hỏi thường gặp về "Tự đánh giá"
Tự đánh giá tiếng Anh là gì?
Tự đánh giá tiếng Anh là "Self-assess" (động từ), nghĩa là: Tự đánh giá là quá trình cá nhân tự nhận xét và đánh giá khả năng hoặc thành tích của chính mình.
"Self-assess" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Self-assess" nghĩa tiếng Việt là "Tự đánh giá". Tự đánh giá là quá trình tự nhận xét về bản thân.
Phát âm "Self-assess" như thế nào?
"Self-assess" có phiên âm IPA /sɛlf əˈsɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Self-assess"?
You should self-assess your skills before applying for the job. — Bạn nên tự đánh giá khả năng của mình trước khi nộp đơn xin việc.