The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thẩm đoán tiếng Anh là gì?

Thẩm đoán tiếng Anh là Assess /əˈsɛs/. Đánh giá hoặc xác định giá trị, mức độ của một thứ gì đó thông qua quá trình xem xét cẩn thận.

Hình minh hoạ "Thẩm đoán" tiếng Anh là "Assess"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Assess

Động từ
/əˈsɛs/

Ví dụ câu với Thẩm đoán / Assess

  1. 1

    Chúng tôi cần thẩm đoán chính xác về tình hình tài chính của công ty.

    The doctor will assess your health condition during the check-up.

  2. 2

    Giáo viên thẩm đoán khả năng của học sinh qua bài kiểm tra.

    The teacher assesses students' abilities through tests.

Ghi chú dùng từ Thẩm đoán

Thẩm đoán liên quan đến việc đánh giá hoặc xác định giá trị của một thứ gì đó. Các từ liên quan gồm 'evaluate' (đánh giá), 'judge' (phán đoán), 'appraise' (định giá).

Video minh hoạ Thẩm đoán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thẩm đoán

Câu hỏi thường gặp về "Thẩm đoán"

Thẩm đoán tiếng Anh là gì?

Thẩm đoán tiếng Anh là "Assess" (động từ), nghĩa là: Đánh giá hoặc xác định giá trị, mức độ của một thứ gì đó thông qua quá trình xem xét cẩn thận.

"Assess" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Assess" nghĩa tiếng Việt là "Thẩm đoán". Thẩm đoán liên quan đến việc đánh giá hoặc xác định giá trị của một thứ gì đó.

Phát âm "Assess" như thế nào?

"Assess" có phiên âm IPA /əˈsɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Assess"?

The doctor will assess your health condition during the check-up. — Chúng tôi cần thẩm đoán chính xác về tình hình tài chính của công ty.