The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giám định tiếng Anh là gì?

giám định tiếng Anh là assess /əˈsɛs/. đánh giá, định giá hoặc xác định giá trị của một vật hoặc tình huống dựa trên các tiêu chí nhất định.

Hình minh hoạ "giám định" tiếng Anh là "assess"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

assess

Động từ
/əˈsɛs/

Ví dụ câu với giám định / assess

  1. 1

    Chuyên gia giám định tài sản đã xác định giá trị của căn nhà.

    The appraiser assessed the property's value.

  2. 2

    Chúng tôi cần giám định thiệt hại để làm hồ sơ bồi thường.

    We need to assess the damage for the insurance claim.

Ghi chú dùng từ giám định

Giám định là quá trình đánh giá hoặc xác định giá trị của một vật hoặc tình huống. Các từ liên quan: evaluate (đánh giá), estimate (ước lượng), appraisal (thẩm định).

Video minh hoạ giám định

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giám định

Câu hỏi thường gặp về "giám định"

Giám định tiếng Anh là gì?

Giám định tiếng Anh là "assess" (động từ), nghĩa là: đánh giá, định giá hoặc xác định giá trị của một vật hoặc tình huống dựa trên các tiêu chí nhất định.

"assess" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"assess" nghĩa tiếng Việt là "giám định". Giám định là quá trình đánh giá hoặc xác định giá trị của một vật hoặc tình huống.

Phát âm "assess" như thế nào?

"assess" có phiên âm IPA /əˈsɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "assess"?

The appraiser assessed the property's value. — Chuyên gia giám định tài sản đã xác định giá trị của căn nhà.