The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tư duy âm nhạc tiếng Anh là gì?

tư duy âm nhạc tiếng Anh là musical thinking /ˈmjuzɪkəl ˈθɪŋkɪŋ/. Khả năng suy nghĩ và cảm nhận âm nhạc, liên quan đến việc phân tích và sáng tạo âm nhạc.

Hình minh hoạ "tư duy âm nhạc" tiếng Anh là "musical thinking"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

musical thinking

Danh từ
/ˈmjuzɪkəl ˈθɪŋkɪŋ/

Ví dụ câu với tư duy âm nhạc / musical thinking

  1. 1

    Anh ấy có tư duy âm nhạc rất phát triển, giúp anh sáng tác những bản nhạc độc đáo.

    He has a highly developed musical thinking that helps him compose unique pieces.

  2. 2

    Tư duy âm nhạc quan trọng đối với các nhà soạn nhạc và nhạc trưởng.

    Musical thinking is essential for composers and conductors.

Ghi chú dùng từ tư duy âm nhạc

Tư duy âm nhạc liên quan đến khả năng phân tích và sáng tạo trong âm nhạc. Các thuật ngữ liên quan: 'sáng tác' (composition), 'phân tích' (analysis), 'nghệ thuật âm nhạc' (music art).

Video minh hoạ tư duy âm nhạc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tư duy âm nhạc

Câu hỏi thường gặp về "tư duy âm nhạc"

Tư duy âm nhạc tiếng Anh là gì?

Tư duy âm nhạc tiếng Anh là "musical thinking" (danh từ), nghĩa là: Khả năng suy nghĩ và cảm nhận âm nhạc, liên quan đến việc phân tích và sáng tạo âm nhạc.

"musical thinking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"musical thinking" nghĩa tiếng Việt là "tư duy âm nhạc". Tư duy âm nhạc liên quan đến khả năng phân tích và sáng tạo trong âm nhạc.

Phát âm "musical thinking" như thế nào?

"musical thinking" có phiên âm IPA /ˈmjuzɪkəl ˈθɪŋkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "musical thinking"?

He has a highly developed musical thinking that helps him compose unique pieces. — Anh ấy có tư duy âm nhạc rất phát triển, giúp anh sáng tác những bản nhạc độc đáo.