Tiếng Việt
Tư duy logic tiếng Anh là gì?
tư duy logic tiếng Anh là logical thinking /ˈlɑʤɪkəl ˈθɪŋkɪŋ/. Khả năng suy nghĩ dựa trên lý luận hợp lý và có hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
logical thinking
Ví dụ câu với tư duy logic / logical thinking
- 1
Khả năng tư duy logic giúp anh ấy giải quyết các vấn đề phức tạp một cách hiệu quả.
His logical thinking ability helps him solve complex problems effectively.
- 2
Giáo dục về tư duy logic rất quan trọng trong việc phát triển kỹ năng phân tích.
Education in logical thinking is crucial for developing analytical skills.
Ghi chú dùng từ tư duy logic
Tư duy logic liên quan đến khả năng suy nghĩ dựa trên lý luận hợp lý. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'critical thinking' (tư duy phản biện), 'analytical skills' (kỹ năng phân tích), và 'reasoning' (lập luận).
Video minh hoạ tư duy logic
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tư duy logic
- TưPrivate
- tư duythinking
- Sự tư duyThinking
- buột miệngspeak without thinking
- tư duy tốtgood thinking
- toán tư duymathmatical thinking
- tư duy nhanhquick thinking
- kỹ năng tư duythinking skill
- tư duy âm nhạcmusical thinking
- tư duy độc lậpindependent thinking
- tư duy lối mònstereotypical thinking
- tư duy pháp lýlegal thinking
Câu hỏi thường gặp về "tư duy logic"
Tư duy logic tiếng Anh là gì?
Tư duy logic tiếng Anh là "logical thinking" (danh từ), nghĩa là: Khả năng suy nghĩ dựa trên lý luận hợp lý và có hệ thống.
"logical thinking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"logical thinking" nghĩa tiếng Việt là "tư duy logic". Tư duy logic liên quan đến khả năng suy nghĩ dựa trên lý luận hợp lý.
Phát âm "logical thinking" như thế nào?
"logical thinking" có phiên âm IPA /ˈlɑʤɪkəl ˈθɪŋkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "logical thinking"?
His logical thinking ability helps him solve complex problems effectively. — Khả năng tư duy logic giúp anh ấy giải quyết các vấn đề phức tạp một cách hiệu quả.