The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tư duy sáng tạo tiếng Anh là gì?

tư duy sáng tạo tiếng Anh là creative thinking /kriˈeɪtɪv ˈθɪŋkɪŋ/. Khả năng suy nghĩ mới mẻ, đổi mới để tạo ra ý tưởng hoặc giải pháp sáng tạo.

Hình minh hoạ "tư duy sáng tạo" tiếng Anh là "creative thinking"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

creative thinking

Danh từ
/kriˈeɪtɪv ˈθɪŋkɪŋ/

Ví dụ câu với tư duy sáng tạo / creative thinking

  1. 1

    Khả năng tư duy sáng tạo giúp nhà phát minh đưa ra những ý tưởng đột phá.

    Creative thinking allows inventors to come up with groundbreaking ideas.

  2. 2

    Trong công việc, tư duy sáng tạo rất quan trọng để giải quyết các vấn đề phức tạp.

    In work, creative thinking is essential for solving complex problems.

Ghi chú dùng từ tư duy sáng tạo

Tư duy sáng tạo liên quan đến khả năng đổi mới và sáng tạo. Các thuật ngữ liên quan gồm 'innovation' (đổi mới), 'imagination' ( trí tưởng tượng), và 'problem-solving' (giải quyết vấn đề).

Video minh hoạ tư duy sáng tạo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tư duy sáng tạo

Câu hỏi thường gặp về "tư duy sáng tạo"

Tư duy sáng tạo tiếng Anh là gì?

Tư duy sáng tạo tiếng Anh là "creative thinking" (danh từ), nghĩa là: Khả năng suy nghĩ mới mẻ, đổi mới để tạo ra ý tưởng hoặc giải pháp sáng tạo.

"creative thinking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"creative thinking" nghĩa tiếng Việt là "tư duy sáng tạo". Tư duy sáng tạo liên quan đến khả năng đổi mới và sáng tạo.

Phát âm "creative thinking" như thế nào?

"creative thinking" có phiên âm IPA /kriˈeɪtɪv ˈθɪŋkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "creative thinking"?

Creative thinking allows inventors to come up with groundbreaking ideas. — Khả năng tư duy sáng tạo giúp nhà phát minh đưa ra những ý tưởng đột phá.