Tiếng Việt
Từ hán việt tiếng Anh là gì?
từ hán việt tiếng Anh là Sino-Vietnamese word /ˈsaɪnoʊ ˌviːetnəmiz wɜːrd/. Từ mượn từ Hán Việt, dùng trong tiếng Việt để chỉ các từ có nguồn gốc từ Hán và được sử dụng trong tiếng Việt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sino-Vietnamese word
Ví dụ câu với từ hán việt / Sino-Vietnamese word
- 1
Từ 'địa lý' là một từ Hán Việt phổ biến trong tiếng Việt.
The word 'địa lý' is a common Sino-Vietnamese term in Vietnamese.
- 2
Trong văn viết, nhiều từ Hán Việt giúp diễn đạt ý rõ ràng hơn.
Many Sino-Vietnamese words help express ideas more clearly in written language.
Ghi chú dùng từ từ hán việt
Từ Hán Việt là các từ vay mượn từ tiếng Hán, thường dùng trong văn viết và có ý nghĩa chính xác hơn. Các từ liên quan gồm 'Hán tự' (chữ Hán), 'từ mượn' (loanword), 'ngôn ngữ' (language).
Video minh hoạ từ hán việt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với từ hán việt
Câu hỏi thường gặp về "từ hán việt"
Từ hán việt tiếng Anh là gì?
Từ hán việt tiếng Anh là "Sino-Vietnamese word" (danh từ), nghĩa là: Từ mượn từ Hán Việt, dùng trong tiếng Việt để chỉ các từ có nguồn gốc từ Hán và được sử dụng trong tiếng Việt.
"Sino-Vietnamese word" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sino-Vietnamese word" nghĩa tiếng Việt là "từ hán việt". Từ Hán Việt là các từ vay mượn từ tiếng Hán, thường dùng trong văn viết và có ý nghĩa chính xác hơn.
Phát âm "Sino-Vietnamese word" như thế nào?
"Sino-Vietnamese word" có phiên âm IPA /ˈsaɪnoʊ ˌviːetnəmiz wɜːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sino-Vietnamese word"?
The word 'địa lý' is a common Sino-Vietnamese term in Vietnamese. — Từ 'địa lý' là một từ Hán Việt phổ biến trong tiếng Việt.