Tiếng Việt
Tu hành tiếng Anh là gì?
tu hành tiếng Anh là lead a religious life /lid ə rɪˈlɪʤəs laɪf/. Sống cuộc đời tôn giáo, thường là theo đạo Phật hoặc đạo Thiên Chúa, nhằm thực hành đức tin và thiền định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lead a religious life
Ví dụ câu với tu hành / lead a religious life
- 1
Ông ấy quyết định tu hành để tìm kiếm sự bình an trong tâm hồn.
He decided to lead a religious life to find peace of mind.
- 2
Các nhà sư tu hành trong chùa để tu dưỡng tâm linh.
Monks lead a religious life in the monastery to cultivate their spirituality.
Ghi chú dùng từ tu hành
Tu hành là hành động sống theo các nguyên tắc tôn giáo. Các thuật ngữ liên quan: 'tôn giáo' (religion), 'đức tin' (faith), 'thiền' (meditation).
Video minh hoạ tu hành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tu hành
Câu hỏi thường gặp về "tu hành"
Tu hành tiếng Anh là gì?
Tu hành tiếng Anh là "lead a religious life" (động từ), nghĩa là: Sống cuộc đời tôn giáo, thường là theo đạo Phật hoặc đạo Thiên Chúa, nhằm thực hành đức tin và thiền định.
"lead a religious life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lead a religious life" nghĩa tiếng Việt là "tu hành". Tu hành là hành động sống theo các nguyên tắc tôn giáo.
Phát âm "lead a religious life" như thế nào?
"lead a religious life" có phiên âm IPA /lid ə rɪˈlɪʤəs laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lead a religious life"?
He decided to lead a religious life to find peace of mind. — Ông ấy quyết định tu hành để tìm kiếm sự bình an trong tâm hồn.