The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người tu hành tiếng Anh là gì?

người tu hành tiếng Anh là religious practitioner /rɪˈlɪʤəs prækˈtɪʃənər/. Người theo đuổi đời sống tâm linh, thực hành các nghi lễ tôn giáo hoặc tu hành để đạt mục đích tâm linh.

Hình minh hoạ "người tu hành" tiếng Anh là "religious practitioner"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

religious practitioner

Danh từ
/rɪˈlɪʤəs prækˈtɪʃənər/

Ví dụ câu với người tu hành / religious practitioner

  1. 1

    Một người tu hành thường dành nhiều thời gian để thiền định và cầu nguyện.

    A religious practitioner often spends a lot of time meditating and praying.

  2. 2

    Các người tu hành trong chùa đã tuân thủ các quy tắc nghiêm ngặt của đạo Phật.

    The religious practitioners in the temple followed strict Buddhist rules.

Ghi chú dùng từ người tu hành

Người tu hành là người thực hành tôn giáo hoặc tu luyện tâm linh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'monk' (tu sĩ), 'nun' (nữ tu), 'spiritual' (tâm linh), 'faith' (đức tin), và 'ritual' (nghi lễ).

Video minh hoạ người tu hành

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người tu hành

Câu hỏi thường gặp về "người tu hành"

Người tu hành tiếng Anh là gì?

Người tu hành tiếng Anh là "religious practitioner" (danh từ), nghĩa là: Người theo đuổi đời sống tâm linh, thực hành các nghi lễ tôn giáo hoặc tu hành để đạt mục đích tâm linh.

"religious practitioner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"religious practitioner" nghĩa tiếng Việt là "người tu hành". Người tu hành là người thực hành tôn giáo hoặc tu luyện tâm linh.

Phát âm "religious practitioner" như thế nào?

"religious practitioner" có phiên âm IPA /rɪˈlɪʤəs prækˈtɪʃənər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "religious practitioner"?

A religious practitioner often spends a lot of time meditating and praying. — Một người tu hành thường dành nhiều thời gian để thiền định và cầu nguyện.