The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tủ hấp bánh bao tiếng Anh là gì?

tủ hấp bánh bao tiếng Anh là Steamer cabinet /ˈstiːmər ˈkæbɪnət/. Tủ dùng để hấp bánh bao và các loại thực phẩm khác bằng hơi nước.

Hình minh hoạ "tủ hấp bánh bao" tiếng Anh là "Steamer cabinet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Steamer cabinet

Danh từ
/ˈstiːmər ˈkæbɪnət/

Ví dụ câu với tủ hấp bánh bao / Steamer cabinet

  1. 1

    Tôi đã mua một tủ hấp bánh bao để làm bánh tại nhà.

    I bought a steamer cabinet to make buns at home.

  2. 2

    Tủ hấp bánh bao giúp giữ nhiệt và độ ẩm cho bánh.

    The steamer cabinet helps retain heat and moisture for the buns.

Ghi chú dùng từ tủ hấp bánh bao

Tủ hấp bánh bao là thiết bị dùng để hấp bánh bao, giúp giữ độ ẩm và nhiệt. Các thuật ngữ liên quan: 'steamer' (bình hấp), 'kitchen appliance' (thiết bị nhà bếp), 'cooking' (nấu ăn).

Video minh hoạ tủ hấp bánh bao

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tủ hấp bánh bao

Câu hỏi thường gặp về "tủ hấp bánh bao"

Tủ hấp bánh bao tiếng Anh là gì?

Tủ hấp bánh bao tiếng Anh là "Steamer cabinet" (danh từ), nghĩa là: Tủ dùng để hấp bánh bao và các loại thực phẩm khác bằng hơi nước.

"Steamer cabinet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Steamer cabinet" nghĩa tiếng Việt là "tủ hấp bánh bao". Tủ hấp bánh bao là thiết bị dùng để hấp bánh bao, giúp giữ độ ẩm và nhiệt.

Phát âm "Steamer cabinet" như thế nào?

"Steamer cabinet" có phiên âm IPA /ˈstiːmər ˈkæbɪnət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Steamer cabinet"?

I bought a steamer cabinet to make buns at home. — Tôi đã mua một tủ hấp bánh bao để làm bánh tại nhà.