Tiếng Việt
Cái tủ tiếng Anh là gì?
cái tủ tiếng Anh là cabinet /ˈkæbənət/. một loại đồ nội thất dùng để chứa đồ, thường có cửa và ngăn kéo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cabinet
Ví dụ câu với cái tủ / cabinet
- 1
Tôi để chén đĩa trong cái tủ trong bếp.
I keep the dishes in the cabinet in the kitchen.
- 2
Anh ấy đã mua một cái tủ mới để đựng quần áo.
He bought a new cabinet to store his clothes.
Ghi chú dùng từ cái tủ
Cái tủ là một loại đồ nội thất dùng để chứa đồ, thường thấy trong nhà. Các từ liên quan: 'wardrobe' (tủ quần áo), 'cupboard' (tủ chén), 'closet' (tủ quần áo trong phòng).
Video minh hoạ cái tủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cái tủ
Câu hỏi thường gặp về "cái tủ"
Cái tủ tiếng Anh là gì?
Cái tủ tiếng Anh là "cabinet" (danh từ), nghĩa là: một loại đồ nội thất dùng để chứa đồ, thường có cửa và ngăn kéo.
"cabinet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cabinet" nghĩa tiếng Việt là "cái tủ". Cái tủ là một loại đồ nội thất dùng để chứa đồ, thường thấy trong nhà.
Phát âm "cabinet" như thế nào?
"cabinet" có phiên âm IPA /ˈkæbənət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cabinet"?
I keep the dishes in the cabinet in the kitchen. — Tôi để chén đĩa trong cái tủ trong bếp.