Tiếng Việt
Tủ đồ tiếng Anh là gì?
tủ đồ tiếng Anh là Storage cabinet /ˈstɔːrɪʤ ˈkæbɪnət/. Tủ dùng để chứa đồ đạc, quần áo hoặc vật dụng khác trong nhà hoặc nơi làm việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Storage cabinet
Ví dụ câu với tủ đồ / Storage cabinet
- 1
Tôi để quần áo trong tủ đồ của mình.
I keep my clothes in the storage cabinet.
- 2
Anh ấy đã mua một tủ đồ mới để sắp xếp sách vở.
He bought a new storage cabinet to organize his books.
Ghi chú dùng từ tủ đồ
Tủ đồ là nơi lưu trữ đồ dùng cá nhân hoặc vật dụng trong nhà. Các từ liên quan gồm 'tủ quần áo' (wardrobe), 'kệ sách' (bookshelf), 'ngăn kéo' (drawer).
Video minh hoạ tủ đồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tủ đồ
Câu hỏi thường gặp về "tủ đồ"
Tủ đồ tiếng Anh là gì?
Tủ đồ tiếng Anh là "Storage cabinet" (danh từ), nghĩa là: Tủ dùng để chứa đồ đạc, quần áo hoặc vật dụng khác trong nhà hoặc nơi làm việc.
"Storage cabinet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Storage cabinet" nghĩa tiếng Việt là "tủ đồ". Tủ đồ là nơi lưu trữ đồ dùng cá nhân hoặc vật dụng trong nhà.
Phát âm "Storage cabinet" như thế nào?
"Storage cabinet" có phiên âm IPA /ˈstɔːrɪʤ ˈkæbɪnət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Storage cabinet"?
I keep my clothes in the storage cabinet. — Tôi để quần áo trong tủ đồ của mình.