Tiếng Việt
Vỏ tủ tiếng Anh là gì?
Vỏ tủ tiếng Anh là Cabinet enclosure /ˈkæbɪnɪt ɪnˈkləʊʒər/. Vỏ bảo vệ của tủ chứa đồ hoặc thiết bị điện tử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cabinet enclosure
Ví dụ câu với Vỏ tủ / Cabinet enclosure
- 1
The electronic device is protected by a sturdy cabinet enclosure.
Thiết bị điện tử được bảo vệ bởi vỏ tủ chắc chắn.
- 2
Please make sure the cabinet enclosure is properly sealed.
Vui lòng đảm bảo vỏ tủ được niêm phong đúng cách.
Ghi chú dùng từ Vỏ tủ
Vỏ tủ là phần bảo vệ bên ngoài của tủ, giúp bảo vệ nội dung bên trong. Các thuật ngữ liên quan gồm 'case' (hộp), 'cover' (nắp), 'housing' (vỏ bọc).
Video minh hoạ Vỏ tủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Vỏ tủ
Câu hỏi thường gặp về "Vỏ tủ"
Vỏ tủ tiếng Anh là gì?
Vỏ tủ tiếng Anh là "Cabinet enclosure" (danh từ), nghĩa là: Vỏ bảo vệ của tủ chứa đồ hoặc thiết bị điện tử.
"Cabinet enclosure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cabinet enclosure" nghĩa tiếng Việt là "Vỏ tủ". Vỏ tủ là phần bảo vệ bên ngoài của tủ, giúp bảo vệ nội dung bên trong.
Phát âm "Cabinet enclosure" như thế nào?
"Cabinet enclosure" có phiên âm IPA /ˈkæbɪnɪt ɪnˈkləʊʒər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cabinet enclosure"?
Thiết bị điện tử được bảo vệ bởi vỏ tủ chắc chắn. — The electronic device is protected by a sturdy cabinet enclosure.