The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tủ kính trưng bày tiếng Anh là gì?

tủ kính trưng bày tiếng Anh là Display glass cabinet /dɪsˈpleɪ ɡlɑːs ˈkæbɪnət/. Tủ kính dùng để trưng bày các vật phẩm như đồ trang sức, đồ thủ công mỹ nghệ hoặc các vật dụng quý giá.

Hình minh hoạ "tủ kính trưng bày" tiếng Anh là "Display glass cabinet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Display glass cabinet

Danh từ
/dɪsˈpleɪ ɡlɑːs ˈkæbɪnət/

Ví dụ câu với tủ kính trưng bày / Display glass cabinet

  1. 1

    The jewelry was kept in a display glass cabinet to showcase its beauty.

    Trang sức được giữ trong tủ kính trưng bày để thể hiện vẻ đẹp của nó.

  2. 2

    The museum's artifacts are stored in display glass cabinets for protection.

    Các hiện vật của bảo tàng được lưu trữ trong tủ kính trưng bày để bảo vệ.

Ghi chú dùng từ tủ kính trưng bày

Tủ kính trưng bày là loại tủ làm bằng kính trong suốt để trưng bày vật phẩm. Các thuật ngữ liên quan: 'showcase' (tủ trưng bày), 'cabinet' (tủ), 'display' (trưng bày).

Video minh hoạ tủ kính trưng bày

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tủ kính trưng bày

Câu hỏi thường gặp về "tủ kính trưng bày"

Tủ kính trưng bày tiếng Anh là gì?

Tủ kính trưng bày tiếng Anh là "Display glass cabinet" (danh từ), nghĩa là: Tủ kính dùng để trưng bày các vật phẩm như đồ trang sức, đồ thủ công mỹ nghệ hoặc các vật dụng quý giá.

"Display glass cabinet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Display glass cabinet" nghĩa tiếng Việt là "tủ kính trưng bày". Tủ kính trưng bày là loại tủ làm bằng kính trong suốt để trưng bày vật phẩm.

Phát âm "Display glass cabinet" như thế nào?

"Display glass cabinet" có phiên âm IPA /dɪsˈpleɪ ɡlɑːs ˈkæbɪnət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Display glass cabinet"?

Trang sức được giữ trong tủ kính trưng bày để thể hiện vẻ đẹp của nó. — The jewelry was kept in a display glass cabinet to showcase its beauty.