Tiếng Việt
Tư nhân hóa tiếng Anh là gì?
tư nhân hóa tiếng Anh là privatization /ˌpraɪvətaɪˈzeɪʃən/. Quá trình chuyển quyền sở hữu hoặc kiểm soát từ nhà nước sang tư nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
privatization
Ví dụ câu với tư nhân hóa / privatization
- 1
Chính phủ đang thúc đẩy quá trình tư nhân hóa các doanh nghiệp nhà nước để nâng cao hiệu quả.
The government is promoting the privatization of state-owned enterprises to improve efficiency.
- 2
Tư nhân hóa đã giúp giảm gánh nặng ngân sách của chính phủ.
Privatization has helped reduce the government's budget burden.
Ghi chú dùng từ tư nhân hóa
Tư nhân hóa là quá trình chuyển đổi từ sở hữu nhà nước sang sở hữu tư nhân, liên quan đến các thuật ngữ như 'đầu tư tư nhân' (private investment) và 'quản lý tư nhân' (private management).
Video minh hoạ tư nhân hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tư nhân hóa
Câu hỏi thường gặp về "tư nhân hóa"
Tư nhân hóa tiếng Anh là gì?
Tư nhân hóa tiếng Anh là "privatization" (danh từ), nghĩa là: Quá trình chuyển quyền sở hữu hoặc kiểm soát từ nhà nước sang tư nhân.
"privatization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"privatization" nghĩa tiếng Việt là "tư nhân hóa". Tư nhân hóa là quá trình chuyển đổi từ sở hữu nhà nước sang sở hữu tư nhân, liên quan đến các thuật ngữ như 'đầu tư tư nhân' (private investment) và 'quản lý tư nhân' (private management).
Phát âm "privatization" như thế nào?
"privatization" có phiên âm IPA /ˌpraɪvətaɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "privatization"?
The government is promoting the privatization of state-owned enterprises to improve efficiency. — Chính phủ đang thúc đẩy quá trình tư nhân hóa các doanh nghiệp nhà nước để nâng cao hiệu quả.