Tiếng Việt
Nhân hóa tiếng Anh là gì?
nhân hóa tiếng Anh là anthropomorphism /ˌænθrəpəˈmɔrfɪzəm/. Biểu hiện hoặc mô tả một vật thể không phải là con người có đặc điểm hoặc hành vi của con người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
anthropomorphism
Ví dụ câu với nhân hóa / anthropomorphism
- 1
Nhân hóa trong truyện cổ tích giúp nhân vật trở nên sinh động hơn.
The author used anthropomorphism to give the animals human qualities.
- 2
Việc nhân hóa các đồ vật trong tranh làm tăng tính biểu cảm của tác phẩm.
The anthropomorphism of objects in the painting enhances its expressiveness.
Ghi chú dùng từ nhân hóa
Nhân hóa là kỹ thuật mô tả hoặc biểu đạt các vật thể không phải con người như thể chúng có đặc điểm của con người. Các thuật ngữ liên quan gồm 'personification' (nhân hóa trong văn học), 'anthropoid' (thuộc loài người hoặc giống người), 'humanize' (làm cho giống người).
Video minh hoạ nhân hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhân hóa
Câu hỏi thường gặp về "nhân hóa"
Nhân hóa tiếng Anh là gì?
Nhân hóa tiếng Anh là "anthropomorphism" (danh từ), nghĩa là: Biểu hiện hoặc mô tả một vật thể không phải là con người có đặc điểm hoặc hành vi của con người.
"anthropomorphism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"anthropomorphism" nghĩa tiếng Việt là "nhân hóa". Nhân hóa là kỹ thuật mô tả hoặc biểu đạt các vật thể không phải con người như thể chúng có đặc điểm của con người.
Phát âm "anthropomorphism" như thế nào?
"anthropomorphism" có phiên âm IPA /ˌænθrəpəˈmɔrfɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "anthropomorphism"?
The author used anthropomorphism to give the animals human qualities. — Nhân hóa trong truyện cổ tích giúp nhân vật trở nên sinh động hơn.