Tiếng Việt
Tư nhân tiếng Anh là gì?
tư nhân tiếng Anh là private /ˈpraɪvət/. thuộc về cá nhân hoặc riêng tư, không công khai hoặc không thuộc sở hữu của nhà nước hoặc tổ chức lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
private
Ví dụ câu với tư nhân / private
- 1
Công ty này là một doanh nghiệp tư nhân.
This company is a private enterprise.
- 2
Bạn có quyền giữ bí mật tư nhân của mình.
You have the right to keep your private matters confidential.
Ghi chú dùng từ tư nhân
Tư nhân dùng để mô tả các hoạt động hoặc tài sản thuộc về cá nhân hoặc nhóm nhỏ, không liên quan đến nhà nước hoặc tổ chức lớn. Các từ liên quan: cá nhân (personal), riêng tư (confidential), doanh nghiệp tư nhân (private enterprise).
Video minh hoạ tư nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tư nhân
- tư nhân hóaprivatization
- TưPrivate
- nhânperson
- vốn tư nhânPrivate capital
- công ty tư nhânPrivate company
- kinh tế tư nhânprivate economy
- bệnh viện tư nhânprivate hospital
- phòng khám tư nhânprivate clinic
- doanh nghiệp tư nhânprivate enterprise
- chủ doanh nghiệp tư nhânprivate business owner
- doanh nghiệp tư nhân thương mạiprivate commercial enterprise
- riêngPrivate
Câu hỏi thường gặp về "tư nhân"
Tư nhân tiếng Anh là gì?
Tư nhân tiếng Anh là "private" (tính từ), nghĩa là: thuộc về cá nhân hoặc riêng tư, không công khai hoặc không thuộc sở hữu của nhà nước hoặc tổ chức lớn.
"private" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"private" nghĩa tiếng Việt là "tư nhân". Tư nhân dùng để mô tả các hoạt động hoặc tài sản thuộc về cá nhân hoặc nhóm nhỏ, không liên quan đến nhà nước hoặc tổ chức lớn.
Phát âm "private" như thế nào?
"private" có phiên âm IPA /ˈpraɪvət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "private"?
This company is a private enterprise. — Công ty này là một doanh nghiệp tư nhân.