The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Từ nhỏ đến lớn tiếng Anh là gì?

từ nhỏ đến lớn tiếng Anh là from childhood to adulthood /frʌm ˈtʃaɪldhʊd tuː ˈædʌlthʊd/. Cụm từ chỉ quá trình trưởng thành từ khi còn nhỏ đến khi trưởng thành.

Hình minh hoạ "từ nhỏ đến lớn" tiếng Anh là "from childhood to adulthood"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

from childhood to adulthood

Cụm từ
/frʌm ˈtʃaɪldhʊd tuː ˈædʌlthʊd/

Ví dụ câu với từ nhỏ đến lớn / from childhood to adulthood

  1. 1

    He has been interested in music from childhood to adulthood.

    Anh ấy đã quan tâm đến âm nhạc từ nhỏ đến lớn.

  2. 2

    Her experiences from childhood to adulthood shaped her personality.

    Những trải nghiệm từ nhỏ đến lớn đã hình thành tính cách của cô ấy.

Ghi chú dùng từ từ nhỏ đến lớn

Cụm từ này mô tả quá trình trưởng thành. Các từ liên quan: childhood (thời thơ ấu), adulthood (tuổi trưởng thành), growth (sự trưởng thành), development (phát triển).

Video minh hoạ từ nhỏ đến lớn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với từ nhỏ đến lớn

Câu hỏi thường gặp về "từ nhỏ đến lớn"

Từ nhỏ đến lớn tiếng Anh là gì?

Từ nhỏ đến lớn tiếng Anh là "from childhood to adulthood" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ quá trình trưởng thành từ khi còn nhỏ đến khi trưởng thành.

"from childhood to adulthood" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"from childhood to adulthood" nghĩa tiếng Việt là "từ nhỏ đến lớn". Cụm từ này mô tả quá trình trưởng thành.

Phát âm "from childhood to adulthood" như thế nào?

"from childhood to adulthood" có phiên âm IPA /frʌm ˈtʃaɪldhʊd tuː ˈædʌlthʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "from childhood to adulthood"?

Anh ấy đã quan tâm đến âm nhạc từ nhỏ đến lớn. — He has been interested in music from childhood to adulthood.