Tiếng Việt
Giai đoạn trưởng thành tiếng Anh là gì?
giai đoạn trưởng thành tiếng Anh là adulthood /əˈdʌltˌhʊd/. Giai đoạn trưởng thành là thời kỳ trong cuộc đời của một người khi họ đã đạt đến độ tuổi trưởng thành và có khả năng tự lập, chịu trách nhiệm về hành động của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
adulthood
Ví dụ câu với giai đoạn trưởng thành / adulthood
- 1
Trong giai đoạn trưởng thành, con người thường phải đối mặt với nhiều thử thách mới.
During adulthood, individuals often face many new challenges.
- 2
Giai đoạn trưởng thành là thời điểm quan trọng để xây dựng sự nghiệp và gia đình.
Adulthood is a crucial time for building a career and a family.
Ghi chú dùng từ giai đoạn trưởng thành
Giai đoạn trưởng thành liên quan đến các thuật ngữ như 'tuổi trưởng thành' (adolescence), 'trưởng thành về tâm lý' (psychological maturity), và 'trưởng thành về tài chính' (financial independence).
Video minh hoạ giai đoạn trưởng thành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giai đoạn trưởng thành
Câu hỏi thường gặp về "giai đoạn trưởng thành"
Giai đoạn trưởng thành tiếng Anh là gì?
Giai đoạn trưởng thành tiếng Anh là "adulthood" (danh từ), nghĩa là: Giai đoạn trưởng thành là thời kỳ trong cuộc đời của một người khi họ đã đạt đến độ tuổi trưởng thành và có khả năng tự lập, chịu trách nhiệm về hành động của mình.
"adulthood" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"adulthood" nghĩa tiếng Việt là "giai đoạn trưởng thành". Giai đoạn trưởng thành liên quan đến các thuật ngữ như 'tuổi trưởng thành' (adolescence), 'trưởng thành về tâm lý' (psychological maturity), và 'trưởng thành về tài chính' (financial independence).
Phát âm "adulthood" như thế nào?
"adulthood" có phiên âm IPA /əˈdʌltˌhʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "adulthood"?
During adulthood, individuals often face many new challenges. — Trong giai đoạn trưởng thành, con người thường phải đối mặt với nhiều thử thách mới.