Tiếng Việt
Tụ tập đông người tiếng Anh là gì?
tụ tập đông người tiếng Anh là Assemble a crowd /əˈsɛmbl ə kraʊd/. Tụ họp nhiều người lại với nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Assemble a crowd
Ví dụ câu với tụ tập đông người / Assemble a crowd
- 1
Người dân tụ tập đông người để xem pháo hoa.
The crowd gathered to watch the fireworks.
- 2
Các học sinh tụ tập đông người trong sân trường.
Students assembled in the schoolyard.
Ghi chú dùng từ tụ tập đông người
Từ này mô tả hành động tụ họp đông người. Các từ liên quan gồm 'gather', 'congregate', 'assemble' đều mang ý nghĩa tụ tập.
Video minh hoạ tụ tập đông người
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tụ tập đông người
Câu hỏi thường gặp về "tụ tập đông người"
Tụ tập đông người tiếng Anh là gì?
Tụ tập đông người tiếng Anh là "Assemble a crowd" (động từ), nghĩa là: Tụ họp nhiều người lại với nhau.
"Assemble a crowd" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Assemble a crowd" nghĩa tiếng Việt là "tụ tập đông người". Từ này mô tả hành động tụ họp đông người.
Phát âm "Assemble a crowd" như thế nào?
"Assemble a crowd" có phiên âm IPA /əˈsɛmbl ə kraʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Assemble a crowd"?
The crowd gathered to watch the fireworks. — Người dân tụ tập đông người để xem pháo hoa.