Tiếng Việt
Từ thế hệ này sang thế hệ khác tiếng Anh là gì?
từ thế hệ này sang thế hệ khác tiếng Anh là from generation to generation /frʌm ˌdʒɛnəˈreɪʃən tuː ˌdʒɛnəˈreɪʃən/. Từ diễn tả sự truyền đạt hoặc truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
from generation to generation
Ví dụ câu với từ thế hệ này sang thế hệ khác / from generation to generation
- 1
Thông điệp này đã được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác trong gia đình.
This message has been passed from generation to generation in the family.
- 2
Truyền thống này đã tồn tại từ thế hệ này sang thế hệ khác.
This tradition has been maintained from generation to generation.
Ghi chú dùng từ từ thế hệ này sang thế hệ khác
Cụm từ này thể hiện sự truyền đạt qua các thế hệ. Các từ liên quan gồm 'heritage' (di sản), 'legacy' (di sản để lại), 'ancestry' (tổ tiên).
Video minh hoạ từ thế hệ này sang thế hệ khác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với từ thế hệ này sang thế hệ khác
Câu hỏi thường gặp về "từ thế hệ này sang thế hệ khác"
Từ thế hệ này sang thế hệ khác tiếng Anh là gì?
Từ thế hệ này sang thế hệ khác tiếng Anh là "from generation to generation" (cụm từ), nghĩa là: Từ diễn tả sự truyền đạt hoặc truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác.
"from generation to generation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"from generation to generation" nghĩa tiếng Việt là "từ thế hệ này sang thế hệ khác". Cụm từ này thể hiện sự truyền đạt qua các thế hệ.
Phát âm "from generation to generation" như thế nào?
"from generation to generation" có phiên âm IPA /frʌm ˌdʒɛnəˈreɪʃən tuː ˌdʒɛnəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "from generation to generation"?
This message has been passed from generation to generation in the family. — Thông điệp này đã được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác trong gia đình.