The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thế hệ 8x tiếng Anh là gì?

thế hệ 8x tiếng Anh là Generation X /ˌʤɛnəˈreɪʃən ɛks/. Thế hệ những người sinh từ giữa những năm 1960 đến đầu những năm 1980, lớn lên trong thời kỳ chuyển đổi xã hội và công nghệ.

Hình minh hoạ "thế hệ 8x" tiếng Anh là "Generation X"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Generation X

Danh từ
/ˌʤɛnəˈreɪʃən ɛks/

Ví dụ câu với thế hệ 8x / Generation X

  1. 1

    Generation X thường được xem là những người thích tự lập và linh hoạt trong công việc.

    Generation X is known for their independence and adaptability in the workplace.

  2. 2

    Nhiều thành viên của thế hệ 8x đã chứng kiến sự phát triển của công nghệ số.

    Many members of Generation X witnessed the rise of digital technology.

Ghi chú dùng từ thế hệ 8x

Thế hệ 8x còn gọi là Generation X, gồm những người sinh từ khoảng 1965 đến 1980. Các thuật ngữ liên quan: Millennials (thế hệ Millennials), Baby Boomers (thế hệ bùng nổ dân số), công nghệ số (digital technology), tự lập (independence).

Video minh hoạ thế hệ 8x

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thế hệ 8x

Câu hỏi thường gặp về "thế hệ 8x"

Thế hệ 8x tiếng Anh là gì?

Thế hệ 8x tiếng Anh là "Generation X" (danh từ), nghĩa là: Thế hệ những người sinh từ giữa những năm 1960 đến đầu những năm 1980, lớn lên trong thời kỳ chuyển đổi xã hội và công nghệ.

"Generation X" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Generation X" nghĩa tiếng Việt là "thế hệ 8x". Thế hệ 8x còn gọi là Generation X, gồm những người sinh từ khoảng 1965 đến 1980.

Phát âm "Generation X" như thế nào?

"Generation X" có phiên âm IPA /ˌʤɛnəˈreɪʃən ɛks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Generation X"?

Generation X is known for their independence and adaptability in the workplace. — Generation X thường được xem là những người thích tự lập và linh hoạt trong công việc.