The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thế hệ X tiếng Anh là gì?

thế hệ X tiếng Anh là generation X /ˌʤɛnəˈreɪʃən waɪ/. Thế hệ sinh ra trong khoảng những năm 1965-1980, thường được gọi là thế hệ X.

Hình minh hoạ "thế hệ X" tiếng Anh là "generation X"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

generation X

Danh từ
/ˌʤɛnəˈreɪʃən waɪ/

Ví dụ câu với thế hệ X / generation X

  1. 1

    Thế hệ X thường có xu hướng độc lập hơn các thế hệ trước.

    Generation X is often seen as more independent than previous generations.

  2. 2

    Các thành viên của thế hệ X đã chứng kiến nhiều thay đổi xã hội.

    Members of Generation X have witnessed many social changes.

Ghi chú dùng từ thế hệ X

Thế hệ X là nhóm người sinh từ giữa những năm 1960 đến đầu những năm 1980. Các thuật ngữ liên quan: 'baby boomers' (thế hệ bùng nổ dân số), 'millennials' (thế hệ Millennials), 'generation Z' (thế hệ Z).

Video minh hoạ thế hệ X

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thế hệ X

Câu hỏi thường gặp về "thế hệ X"

Thế hệ X tiếng Anh là gì?

Thế hệ X tiếng Anh là "generation X" (danh từ), nghĩa là: Thế hệ sinh ra trong khoảng những năm 1965-1980, thường được gọi là thế hệ X.

"generation X" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"generation X" nghĩa tiếng Việt là "thế hệ X". Thế hệ X là nhóm người sinh từ giữa những năm 1960 đến đầu những năm 1980.

Phát âm "generation X" như thế nào?

"generation X" có phiên âm IPA /ˌʤɛnəˈreɪʃən waɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "generation X"?

Generation X is often seen as more independent than previous generations. — Thế hệ X thường có xu hướng độc lập hơn các thế hệ trước.