Tiếng Việt
Tư trang tiếng Anh là gì?
tư trang tiếng Anh là Personal belongings /ˈpɜːsənl bɪˈlɒŋɪŋz/. Các vật dụng cá nhân của một người, như quần áo, đồ dùng cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Personal belongings
Ví dụ câu với tư trang / Personal belongings
- 1
Tôi đã để lại tất cả tư trang của mình trong phòng khách sạn.
I left all my personal belongings in the hotel room.
- 2
Anh ấy đã mất tất cả tư trang trong vụ trộm.
He lost all his personal belongings in the theft.
Ghi chú dùng từ tư trang
Tư trang đề cập đến các vật dụng cá nhân của một người. Các từ liên quan: 'belongings' (đồ đạc), 'possessions' (tài sản), 'personal items' (đồ dùng cá nhân).
Video minh hoạ tư trang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tư trang
Câu hỏi thường gặp về "tư trang"
Tư trang tiếng Anh là gì?
Tư trang tiếng Anh là "Personal belongings" (danh từ), nghĩa là: Các vật dụng cá nhân của một người, như quần áo, đồ dùng cá nhân.
"Personal belongings" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Personal belongings" nghĩa tiếng Việt là "tư trang". Tư trang đề cập đến các vật dụng cá nhân của một người.
Phát âm "Personal belongings" như thế nào?
"Personal belongings" có phiên âm IPA /ˈpɜːsənl bɪˈlɒŋɪŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Personal belongings"?
I left all my personal belongings in the hotel room. — Tôi đã để lại tất cả tư trang của mình trong phòng khách sạn.