Tiếng Việt
Nai nịt tiếng Anh là gì?
nai nịt tiếng Anh là belongings /bɪˈlɒŋ.ɪŋz/. Các vật dụng cá nhân, đồ đạc mang theo hoặc sở hữu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
belongings
Ví dụ câu với nai nịt / belongings
- 1
Tôi đã để lại tất cả các đồ đạc trong vali của mình.
I packed all my belongings in the suitcase.
- 2
Hãy cất giữ đồ đạc của bạn cẩn thận để tránh mất mát.
Keep your belongings safe to avoid losing them.
Ghi chú dùng từ nai nịt
Nai nịt là từ lóng chỉ các vật dụng cá nhân. Các từ liên quan: đồ đạc (belongings), hành lý (luggage), vật dụng (item).
Video minh hoạ nai nịt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nai nịt
Câu hỏi thường gặp về "nai nịt"
Nai nịt tiếng Anh là gì?
Nai nịt tiếng Anh là "belongings" (danh từ), nghĩa là: Các vật dụng cá nhân, đồ đạc mang theo hoặc sở hữu.
"belongings" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"belongings" nghĩa tiếng Việt là "nai nịt". Nai nịt là từ lóng chỉ các vật dụng cá nhân.
Phát âm "belongings" như thế nào?
"belongings" có phiên âm IPA /bɪˈlɒŋ.ɪŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "belongings"?
I packed all my belongings in the suitcase. — Tôi đã để lại tất cả các đồ đạc trong vali của mình.