Tiếng Việt
Tù treo tiếng Anh là gì?
tù treo tiếng Anh là suspended sentence /səˈspɛndɪd ˈsɛntəns/. Hình phạt treo án, không thi hành ngay mà chờ xem xét lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
suspended sentence
Ví dụ câu với tù treo / suspended sentence
- 1
Anh ấy nhận án tù treo trong vụ án đó.
He received a suspended sentence in that case.
- 2
Tù treo giúp giảm bớt gánh nặng cho nhà tù.
Suspended sentences help reduce the burden on prisons.
Ghi chú dùng từ tù treo
Tù treo là hình phạt không thi hành ngay, có thể bị hủy bỏ nếu phạm nhân vi phạm điều kiện. Các thuật ngữ liên quan: 'probation' (thử thách), 'parole' (tha tù có điều kiện), 'sentence' (án tù).
Video minh hoạ tù treo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tù treo
Câu hỏi thường gặp về "tù treo"
Tù treo tiếng Anh là gì?
Tù treo tiếng Anh là "suspended sentence" (danh từ), nghĩa là: Hình phạt treo án, không thi hành ngay mà chờ xem xét lại.
"suspended sentence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"suspended sentence" nghĩa tiếng Việt là "tù treo". Tù treo là hình phạt không thi hành ngay, có thể bị hủy bỏ nếu phạm nhân vi phạm điều kiện.
Phát âm "suspended sentence" như thế nào?
"suspended sentence" có phiên âm IPA /səˈspɛndɪd ˈsɛntəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "suspended sentence"?
He received a suspended sentence in that case. — Anh ấy nhận án tù treo trong vụ án đó.