Tiếng Việt
Tù hãm tiếng Anh là gì?
Tù hãm tiếng Anh là Captivity /kæpˈtɪvɪti/. Tình trạng bị giam giữ hoặc bắt giữ, không tự do tự do di chuyển hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Captivity
Ví dụ câu với Tù hãm / Captivity
- 1
Con vật đã sống trong tù hãm suốt nhiều năm.
The animal lived in captivity for many years.
- 2
Chiến tranh đã đưa nhiều người vào tù hãm.
War has led many people into captivity.
Ghi chú dùng từ Tù hãm
Tù hãm đề cập đến tình trạng bị giam giữ hoặc bắt giữ. Các từ liên quan gồm có 'imprisonment' (sự bỏ tù), 'detention' (sự giam giữ), và 'confinement' (sự giam cầm).
Video minh hoạ Tù hãm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tù hãm
Câu hỏi thường gặp về "Tù hãm"
Tù hãm tiếng Anh là gì?
Tù hãm tiếng Anh là "Captivity" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng bị giam giữ hoặc bắt giữ, không tự do tự do di chuyển hoặc hoạt động.
"Captivity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Captivity" nghĩa tiếng Việt là "Tù hãm". Tù hãm đề cập đến tình trạng bị giam giữ hoặc bắt giữ.
Phát âm "Captivity" như thế nào?
"Captivity" có phiên âm IPA /kæpˈtɪvɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Captivity"?
The animal lived in captivity for many years. — Con vật đã sống trong tù hãm suốt nhiều năm.