Tiếng Việt
Tư tưởng bè phái tiếng Anh là gì?
Tư tưởng bè phái tiếng Anh là Factionalism /ˈfækʃənlɪzəm/. Chủ nghĩa bè phái, xu hướng chia rẽ trong nội bộ một tổ chức hoặc nhóm chính trị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Factionalism
Ví dụ câu với Tư tưởng bè phái / Factionalism
- 1
Tư tưởng bè phái đã gây ra nhiều xung đột trong đảng.
Factionalism has caused many conflicts within the party.
- 2
Các nhà lãnh đạo cần hợp tác để giảm thiểu tư tưởng bè phái.
Leaders need to cooperate to minimize factionalism.
Ghi chú dùng từ Tư tưởng bè phái
Tư tưởng bè phái liên quan đến sự chia rẽ nội bộ, có thể dẫn đến bất ổn chính trị. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'đảng phái' (party), 'chia rẽ' (division), 'đồng minh' (ally).
Video minh hoạ Tư tưởng bè phái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tư tưởng bè phái
- bèharmony line
- TưPrivate
- Pháifaction
- TưởngThink
- bè pháifaction
- Tư tưởng hóaIdeologize
- Tư tưởng cổ hủConservative thinking
- tư tưởng bảo hoàngMonarchist ideology
- Tư tưởng sính ngoạiWestern bias
- tư tưởng Hồ Chí MinhHo Chi Minh's Thought
- tư tưởng lớn gặp nhaugreat minds think alike
- Tư tưởng Mao Trạch ĐôngMao Zedong Thought
Câu hỏi thường gặp về "Tư tưởng bè phái"
Tư tưởng bè phái tiếng Anh là gì?
Tư tưởng bè phái tiếng Anh là "Factionalism" (danh từ), nghĩa là: Chủ nghĩa bè phái, xu hướng chia rẽ trong nội bộ một tổ chức hoặc nhóm chính trị.
"Factionalism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Factionalism" nghĩa tiếng Việt là "Tư tưởng bè phái". Tư tưởng bè phái liên quan đến sự chia rẽ nội bộ, có thể dẫn đến bất ổn chính trị.
Phát âm "Factionalism" như thế nào?
"Factionalism" có phiên âm IPA /ˈfækʃənlɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Factionalism"?
Factionalism has caused many conflicts within the party. — Tư tưởng bè phái đã gây ra nhiều xung đột trong đảng.