The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tư tưởng bảo hoàng tiếng Anh là gì?

tư tưởng bảo hoàng tiếng Anh là Monarchist ideology /ˈmɒnəkɪst ˌaɪdɪˈɒləʤi/. Ý thức hệ ủng hộ chế độ quân chủ, tin vào quyền lực của vua hoặc hoàng đế.

Hình minh hoạ "tư tưởng bảo hoàng" tiếng Anh là "Monarchist ideology"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Monarchist ideology

Danh từ
/ˈmɒnəkɪst ˌaɪdɪˈɒləʤi/

Ví dụ câu với tư tưởng bảo hoàng / Monarchist ideology

  1. 1

    Many people in the country support monarchist ideology.

    Nhiều người trong đất nước ủng hộ tư tưởng bảo hoàng.

  2. 2

    The monarchist ideology emphasizes loyalty to the king.

    Tư tưởng bảo hoàng nhấn mạnh lòng trung thành với vua.

Ghi chú dùng từ tư tưởng bảo hoàng

Tư tưởng bảo hoàng là hệ tư tưởng ủng hộ chế độ quân chủ. Các thuật ngữ liên quan: 'monarchy' (chế độ quân chủ), 'royalty' (hoàng gia), 'abdication' (từ bỏ ngai vàng).

Video minh hoạ tư tưởng bảo hoàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tư tưởng bảo hoàng

Câu hỏi thường gặp về "tư tưởng bảo hoàng"

Tư tưởng bảo hoàng tiếng Anh là gì?

Tư tưởng bảo hoàng tiếng Anh là "Monarchist ideology" (danh từ), nghĩa là: Ý thức hệ ủng hộ chế độ quân chủ, tin vào quyền lực của vua hoặc hoàng đế.

"Monarchist ideology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Monarchist ideology" nghĩa tiếng Việt là "tư tưởng bảo hoàng". Tư tưởng bảo hoàng là hệ tư tưởng ủng hộ chế độ quân chủ.

Phát âm "Monarchist ideology" như thế nào?

"Monarchist ideology" có phiên âm IPA /ˈmɒnəkɪst ˌaɪdɪˈɒləʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Monarchist ideology"?

Nhiều người trong đất nước ủng hộ tư tưởng bảo hoàng. — Many people in the country support monarchist ideology.