The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tư tưởng hóa tiếng Anh là gì?

Tư tưởng hóa tiếng Anh là Ideologize /ˌaɪdɪˈɒləʤaɪz/. Biến ý tưởng hoặc quan điểm thành một hệ thống tư tưởng hoặc lý thuyết rõ ràng hơn, thường để phục vụ mục đích chính trị hoặc tư tưởng.

Hình minh hoạ "Tư tưởng hóa" tiếng Anh là "Ideologize"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Ideologize

Động từ
/ˌaɪdɪˈɒləʤaɪz/

Ví dụ câu với Tư tưởng hóa / Ideologize

  1. 1

    Chúng ta cần tránh tư tưởng hóa các vấn đề phức tạp để hiểu rõ hơn.

    We need to avoid ideologizing complex issues to understand them better.

  2. 2

    Việc tư tưởng hóa quá mức có thể làm mất đi tính khách quan của cuộc tranh luận.

    Over-ideologizing can lead to a loss of objectivity in debates.

Ghi chú dùng từ Tư tưởng hóa

Tư tưởng hóa là quá trình làm cho các ý tưởng trở nên rõ ràng hoặc có hệ thống hơn, thường liên quan đến chính trị hoặc lý thuyết. Các từ liên quan: 'Ideology' (hệ tư tưởng), 'Ideological' (thuộc về tư tưởng), 'Ideologue' (nhà tư tưởng).

Video minh hoạ Tư tưởng hóa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tư tưởng hóa

Câu hỏi thường gặp về "Tư tưởng hóa"

Tư tưởng hóa tiếng Anh là gì?

Tư tưởng hóa tiếng Anh là "Ideologize" (động từ), nghĩa là: Biến ý tưởng hoặc quan điểm thành một hệ thống tư tưởng hoặc lý thuyết rõ ràng hơn, thường để phục vụ mục đích chính trị hoặc tư tưởng.

"Ideologize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Ideologize" nghĩa tiếng Việt là "Tư tưởng hóa". Tư tưởng hóa là quá trình làm cho các ý tưởng trở nên rõ ràng hoặc có hệ thống hơn, thường liên quan đến chính trị hoặc lý thuyết.

Phát âm "Ideologize" như thế nào?

"Ideologize" có phiên âm IPA /ˌaɪdɪˈɒləʤaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Ideologize"?

We need to avoid ideologizing complex issues to understand them better. — Chúng ta cần tránh tư tưởng hóa các vấn đề phức tạp để hiểu rõ hơn.