Tiếng Việt
Tự ứng cử tiếng Anh là gì?
tự ứng cử tiếng Anh là self-nomination /sɛlf ˌnɒmɪˈneɪʃən/. Hành động tự đề cử bản thân vào một vị trí hoặc chức vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
self-nomination
Ví dụ câu với tự ứng cử / self-nomination
- 1
Anh ấy đã tự ứng cử vào ban giám đốc.
He self-nominated for the board of directors.
- 2
Việc tự ứng cử thường gặp trong các cuộc bầu cử cộng đồng.
Self-nomination is common in community elections.
Ghi chú dùng từ tự ứng cử
Tự ứng cử là hành động đề cử chính mình để tranh cử. Các thuật ngữ liên quan: 'campaign' (chiến dịch tranh cử), 'candidate' (ứng viên), 'election' (bầu cử).
Video minh hoạ tự ứng cử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tự ứng cử
Câu hỏi thường gặp về "tự ứng cử"
Tự ứng cử tiếng Anh là gì?
Tự ứng cử tiếng Anh là "self-nomination" (danh từ), nghĩa là: Hành động tự đề cử bản thân vào một vị trí hoặc chức vụ.
"self-nomination" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"self-nomination" nghĩa tiếng Việt là "tự ứng cử". Tự ứng cử là hành động đề cử chính mình để tranh cử.
Phát âm "self-nomination" như thế nào?
"self-nomination" có phiên âm IPA /sɛlf ˌnɒmɪˈneɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "self-nomination"?
He self-nominated for the board of directors. — Anh ấy đã tự ứng cử vào ban giám đốc.