Tiếng Việt
Ứng cử tiếng Anh là gì?
ứng cử tiếng Anh là run /rʌn/. đề cử hoặc tranh cử vào một vị trí hoặc chức vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
run
Ví dụ câu với ứng cử / run
- 1
Anh ấy quyết định ứng cử vào chức thị trưởng thành phố.
He decided to run for mayor of the city.
- 2
Cô ấy đã ứng cử vào hội đồng quản trị của công ty.
She ran for the company's board of directors.
Ghi chú dùng từ ứng cử
Ứng cử là hành động tranh đấu để đạt được một vị trí. Các từ liên quan gồm có 'campaign' (chiến dịch), 'candidate' (ứng viên), 'election' (bầu cử).
Video minh hoạ ứng cử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ứng cử
Câu hỏi thường gặp về "ứng cử"
Ứng cử tiếng Anh là gì?
Ứng cử tiếng Anh là "run" (động từ), nghĩa là: đề cử hoặc tranh cử vào một vị trí hoặc chức vụ.
"run" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"run" nghĩa tiếng Việt là "ứng cử". Ứng cử là hành động tranh đấu để đạt được một vị trí.
Phát âm "run" như thế nào?
"run" có phiên âm IPA /rʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "run"?
He decided to run for mayor of the city. — Anh ấy quyết định ứng cử vào chức thị trưởng thành phố.